carry oneself

/ˈkɛri ˌwənˈsɛlf/
Động từ
  1. (thành ngữ) Di chuyển, đặc biệt nhấn mạnh cách thức di chuyển.
    (idiomatic) To move, especially emphasizing the manner in which one moves.
    Từ đồng nghĩa:bear oneself
  2. (thành ngữ) Cách cư xử, đặc biệt là về cách nói chuyện, ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và cách ăn mặc truyền đạt ý kiến của một người về bản thân.
    (idiomatic) To behave, especially with respect to how one's speech, body language, facial expressions, and grooming convey one's opinion concerning oneself.
    Từ đồng nghĩa:bear oneself
🎬 Nghe “carry oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish