carry oneself
/ˈkɛri ˌwənˈsɛlf/Động từ
- (thành ngữ) Di chuyển, đặc biệt nhấn mạnh cách thức di chuyển.(idiomatic) To move, especially emphasizing the manner in which one moves.Từ đồng nghĩa:bear oneself
- (thành ngữ) Cách cư xử, đặc biệt là về cách nói chuyện, ngôn ngữ cơ thể, nét mặt và cách ăn mặc truyền đạt ý kiến của một người về bản thân.(idiomatic) To behave, especially with respect to how one's speech, body language, facial expressions, and grooming convey one's opinion concerning oneself.Từ đồng nghĩa:bear oneself
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “carry oneself” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish